Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "múa rối nước" (1)
múa rối nước

Tiếng Anh
Danh từwater puppetry
Múa rối nước rất thú vị
Puppet water show is very interesting
Từ liên quan "múa rối nước" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "múa rối nước" (1)
Múa rối nước rất thú vị
Puppet water show is very interesting
